断定
duàn dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết luận
- 2. xác định
- 3. đặt ra phán đoán
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“断定”常误用于不确定语境,但它表示确定的结论。比如,“我断定他可能没来”是错的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 断定 他是对的。
I concluded that he was right.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.