Bỏ qua đến nội dung

断定

duàn dìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết luận
  2. 2. xác định
  3. 3. đặt ra phán đoán

Usage notes

Common mistakes

“断定”常误用于不确定语境,但它表示确定的结论。比如,“我断定他可能没来”是错的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
断定 他是对的。
I concluded that he was right.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.