Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

断港绝潢

duàn gǎng jué huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be unable to continue
  2. 2. to come to a dead end (idiom)