Bỏ qua đến nội dung

斯佩耳特小麦

sī pèi ěr tè xiǎo mài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lúa mì spelt (Triticum spelta)