Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

新天地

xīn tiān dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xintiandi (shopping, eating and entertainment district of Shanghai)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
開闢 新天地
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13206628)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.