新奇
xīn qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lạ
- 2. mới lạ
- 3. độc đáo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与“事物”、“体验”、“感觉”等名词搭配,如“新奇的事物”。
Common mistakes
避免与“奇怪”混淆。“新奇”强调新鲜有趣,而“奇怪”强调反常、怪异。
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子们对 新奇 的玩具充满了好奇。
The children were full of curiosity about the novel toys.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.