Bỏ qua đến nội dung

新娘

xīn niáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cô dâu

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 新娘 (bride) with 新妈 (new mother); they differ in tone and meaning.

Cultural notes

In traditional Chinese weddings, the bride often wears a red dress symbolizing good luck and happiness.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
新娘 今天非常漂亮。
The bride is very beautiful today.
新娘 来了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 811274)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 新娘