Bỏ qua đến nội dung

新婚燕尔

xīn hūn yàn ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cặp vợ chồng mới cưới