新手

xīn shǒu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. new hand
  2. 2. novice
  3. 3. raw recruit

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新手 最有抱負。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13504571)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 新手