新民
xīn mín
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Xinmin, thành phố cấp huyện thuộc Thẩm Dương, Liêu Ninh
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Từ chứa 新民
中国新民党
zhōng guó xīn mín dǎng
Đảng Tân Dân Chủ Trung Quốc
新民主主义
xīn mín zhǔ zhǔ yì
chủ nghĩa dân chủ mới
新民主主义论
xīn mín zhǔ zhǔ yì lùn
Luận về Dân chủ Mới (1940), của Mao Trạch Đông
新民主主义革命
xīn mín zhǔ zhǔ yì gé mìng
cách mạng dân chủ mới
新民市
xīn mín shì
Xinmin, thành phố cấp huyện ở Thẩm Dương, Liêu Ninh
新民晚报
xīn mín wǎn bào
Báo Tân Dân