Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

新民

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

xīn mín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xinmin, county-level city in Shenyang 瀋陽|沈阳, Liaoning

Từ chứa 新民

中国新民党
zhōng guó xīn mín dǎng

New Democracy Party of China, a short-lived party founded in 2007 by human rights activist Guo Quan, who was jailed in 2009

新民主主义
xīn mín zhǔ zhǔ yì

New Democracy

新民主主义论
xīn mín zhǔ zhǔ yì lùn

On New Democracy (1940), by Mao Zedong

新民主主义革命
xīn mín zhǔ zhǔ yì gé mìng

(Maoism) New Democracy (aka New Democratic Revolution)

新民市
xīn mín shì

Xinmin, county-level city in Shenyang 瀋陽|沈阳, Liaoning

新民晚报
xīn mín wǎn bào

Xinmin Evening News

Từ cấu thành 新民

新
xīn

new

民
mín

(bound form) the people

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.