新生

xīn shēng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. new
  2. 2. newborn
  3. 3. emerging
  4. 4. nascent
  5. 5. rebirth
  6. 6. regeneration
  7. 7. new life
  8. 8. new student

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是个 新生
Nguồn: Tatoeba.org (ID 347055)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.