新生
xīn shēng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. new
- 2. newborn
- 3. emerging
- 4. nascent
- 5. rebirth
- 6. regeneration
- 7. new life
- 8. new student