Bỏ qua đến nội dung

新罕布什尔

xīn hǎn bù shí ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. New Hampshire, tiểu bang Hoa Kỳ