新陈代谢
xīn chén dài xiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trao đổi chất
- 2. đại trao đổi chất
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常见搭配:新陈代谢速率、新陈代谢紊乱。不能说“做新陈代谢”。
Formality
新陈代谢是正式的生物学术语,在日常口语中通常简称为“代谢”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1运动可以促进 新陈代谢 。
Exercise can boost metabolism.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.