Bỏ qua đến nội dung

新陈代谢

xīn chén dài xiè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trao đổi chất
  2. 2. đại trao đổi chất

Usage notes

Collocations

常见搭配:新陈代谢速率、新陈代谢紊乱。不能说“做新陈代谢”。

Formality

新陈代谢是正式的生物学术语,在日常口语中通常简称为“代谢”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
运动可以促进 新陈代谢
Exercise can boost metabolism.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.