Bỏ qua đến nội dung

方便面

fāng biàn miàn
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mì ăn liền
  2. 2. mì gói

Usage notes

Collocations

常与“吃”、“泡”、“煮”等动词搭配。

Common mistakes

“方便面”不能用来指别的方便的方面。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我吃了一包 方便面
I ate a pack of instant noodles.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.