Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mì ăn liền
- 2. mì gói
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“吃”、“泡”、“煮”等动词搭配。
Common mistakes
“方便面”不能用来指别的方便的方面。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我吃了一包 方便面 。
I ate a pack of instant noodles.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.