方块
fāng kuài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cube
- 2. block
- 3. square
- 4. rectangle
- 5. diamond ♦ (in card games)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.