Bỏ qua đến nội dung

方方正正

fāng fāng zhèng zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hình vuông vức