Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

方根

fāng gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (math.) root (as in \fourth root (∜)\, 4次方根[sì cì fāng gēn])

Từ cấu thành 方根