方格纸
fāng gé zhǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giấy kẻ ô vuông
- 2. giấy kẻ ô ly
- 3. giấy kẻ ô (giấy viết tay có ô vuông cho chữ Hán)