方程
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. phương trình toán học
Từ chứa 方程
phương trình bậc nhất
phương trình bậc nhất
Công thức Một
phương trình bậc ba
phương trình bất định
phương trình bậc hai
phương trình đại số
phương trình vi phân từng phần
phương trình Diophantus
phương trình hóa học
phương trình đa thức
hệ phương trình đa thức
phương trình sai phân (toán học)
phương trình vi phân thường
phương trình vi phân
phương trình
hệ phương trình đồng thời
phương trình vi phân tổng quát
phương trình sóng (toán lý)
phương trình tích phân
phương trình tuyến tính (toán học)
phương trình đồng thời
phương trình sóng Schrödinger
phương trình chuyển động