Bỏ qua đến nội dung

方程

fāng chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phương trình toán học

Từ chứa 方程

一次方程式
yī cì fāng chéng shì

phương trình bậc nhất

一次方程
yī cì fāng chéng

phương trình bậc nhất

一级方程式
yī jí fāng chéng shì

Công thức Một

三次方程
sān cì fāng chéng

phương trình bậc ba

不定方程
bù dìng fāng chéng

phương trình bất định

二次方程
èr cì fāng chéng

phương trình bậc hai

代数方程
dài shù fāng chéng

phương trình đại số

偏微分方程
piān wēi fēn fāng chéng

phương trình vi phân từng phần

刁藩都方程
diāo fān dōu fāng chéng

phương trình Diophantus

化学方程式
huà xué fāng chéng shì

phương trình hóa học

多项式方程
duō xiàng shì fāng chéng

phương trình đa thức

多项式方程组
duō xiàng shì fāng chéng zǔ

hệ phương trình đa thức

差分方程
chā fēn fāng chéng

phương trình sai phân (toán học)

常微分方程
cháng wēi fēn fāng chéng

phương trình vi phân thường

微分方程
wēi fēn fāng chéng

phương trình vi phân

方程式
fāng chéng shì

phương trình

方程组
fāng chéng zǔ

hệ phương trình đồng thời

泛定方程
fàn dìng fāng chéng

phương trình vi phân tổng quát

波方程
bō fāng chéng

phương trình sóng (toán lý)

积分方程
jī fēn fāng chéng

phương trình tích phân

线性方程
xiàn xìng fāng chéng

phương trình tuyến tính (toán học)

联立方程式
lián lì fāng chéng shì

phương trình đồng thời

薛定谔方程
xuē dìng è fāng chéng

phương trình sóng Schrödinger

运动方程
yùn dòng fāng chéng

phương trình chuyển động