方程
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. phương trình toán học
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 方程
phương trình bậc nhất
phương trình bậc nhất
Công thức Một
phương trình bậc ba
phương trình bất định
phương trình bậc hai
phương trình đại số
phương trình vi phân từng phần
phương trình Diophantus
phương trình hóa học
phương trình đa thức
hệ phương trình đa thức
phương trình sai phân (toán học)
phương trình vi phân thường
phương trình vi phân
phương trình
hệ phương trình đồng thời
phương trình vi phân tổng quát
phương trình sóng (toán lý)
phương trình tích phân
phương trình tuyến tính (toán học)
phương trình đồng thời
phương trình sóng Schrödinger
phương trình chuyển động