旋子

xuàn zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. whirlwind somersault (in gymnastics or martial arts)
  2. 2. large metal plate for making bean curd
  3. 3. metal pot for warming wine

Từ cấu thành 旋子