旗人
qí rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Manchu
- 2. bannerman (refers to the eight Manchu banners 八旗[bā qí])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.