无不
Định nghĩa
- 1. không ai không; không gì không; đều
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家听后, 无不 动容。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 无不
vô địch; chiến thắng tất cả
thắng trận nào cũng thắng, đánh thành nào cũng hạ (thành ngữ); vô địch
thắng trận nào cũng thắng, đánh chỗ nào cũng lấy được (thành ngữ); vô địch
thắng trận nào cũng thắng, đánh trận nào cũng thắng (thành ngữ); vô địch
không thua kém gì về mọi mặt (thành ngữ)
không gì là không làm được
không tán thành cũng không phản đối điều gì
không giấu điều gì mình biết, không dừng lại trước khi nói hết điều muốn nói (thành ngữ)