无为

wú wéi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Wuwei county in Chaohu 巢湖[cháo hú], Anhui
  2. 2. the Daoist doctrine of inaction
  3. 3. let things take their own course
  4. 4. laissez-faire