Bỏ qua đến nội dung

无偿

wú cháng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. miễn phí
  2. 2. không tính phí
  3. 3. không mất phí

Usage notes

Collocations

Commonly used with 援助 (aid), 服务 (service), 献血 (blood donation) to indicate no compensation.

Common mistakes

Do not use 无偿 for 'free' in the sense of 'free time' or 'unrestricted'; it only means 'without pay'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家医院提供 无偿 服务。
This hospital provides free services.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.