无力
wú lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có sức
- 2. không có quyền lực
- 3. không có khả năng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 感到 (to feel) or 显得 (to appear): 感到无力, 显得无力.
Common mistakes
Don't confuse with 无法 (unable to do something). 无力 is about lacking physical strength or power.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我累得全身 无力 。
I am so tired that my whole body feels weak.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.