Bỏ qua đến nội dung

无力

wú lì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có sức
  2. 2. không có quyền lực
  3. 3. không có khả năng

Usage notes

Collocations

Often used with 感到 (to feel) or 显得 (to appear): 感到无力, 显得无力.

Common mistakes

Don't confuse with 无法 (unable to do something). 无力 is about lacking physical strength or power.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我累得全身 无力
I am so tired that my whole body feels weak.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 无力