无家可归
wú jiā kě guī
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có nhà để ở
- 2. vô gia cư
- 3. không có nơi cư trú
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不能说“无家归”或“无归家”,固定搭配为“无家可归”
Formality
正式或书面用语,口语中更常说“没地方住”
Câu ví dụ
Hiển thị 1战争让很多人 无家可归 。
The war left many people homeless.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.