无形
wú xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không hình
- 2. không có hình
- 3. không có hình dạng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“无形”常与“资产”、“压力”、“影响”等名词搭配,构成“无形资产”、“无形压力”等固定短语。
Common mistakes
注意“无形”与“隐形”的区别:“隐形”强调隐藏不被看见,如“隐形眼镜”;“无形”强调没有实体形态,不可混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他感到一种 无形 的压力。
He felt an intangible pressure.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.