Bỏ qua đến nội dung

无形

wú xíng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không hình
  2. 2. không có hình
  3. 3. không có hình dạng

Usage notes

Collocations

“无形”常与“资产”、“压力”、“影响”等名词搭配,构成“无形资产”、“无形压力”等固定短语。

Common mistakes

注意“无形”与“隐形”的区别:“隐形”强调隐藏不被看见,如“隐形眼镜”;“无形”强调没有实体形态,不可混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他感到一种 无形 的压力。
He felt an intangible pressure.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.