Bỏ qua đến nội dung

无微不至

wú wēi bù zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tận tình
  2. 2. chăm sóc chu đáo
  3. 3. tỉ mỉ

Usage notes

Collocations

常用在关怀、照顾等词语前面,作状语,如“无微不至地关怀”。

Formality

多用于书面语,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
父母对孩子总是 无微不至 地照顾。
Parents always take meticulous care of their children.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.