Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tận tình
- 2. chăm sóc chu đáo
- 3. tỉ mỉ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用在关怀、照顾等词语前面,作状语,如“无微不至地关怀”。
Formality
多用于书面语,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1父母对孩子总是 无微不至 地照顾。
Parents always take meticulous care of their children.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.