Bỏ qua đến nội dung

无情

wú qíng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có tình cảm
  2. 2. không thương xót
  3. 3. không nhân từ

Usage notes

Collocations

常与“无义”连用为“无情无义”,加强语气,指责背弃情义。

Common mistakes

不要与“无情”的副词用法混淆,“无情”可作状语修饰动词,如“无情打击”,初学者易误用为名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他非常 无情 ,从不关心别人。
He is very heartless and never cares about others.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.