无情
Định nghĩa
- 1. nhẫn tâm; tàn nhẫn; vô cảm; bạc tình
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他非常 无情 ,从不关心别人。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 无情
trở mặt vô tình
tàn nhẫn và vô tình
lửa và nước không có tình thương (thành ngữ)
hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình (thành ngữ)
quay mặt đi, không chút tình cảm (thành ngữ); trở mặt với bạn bè