Bỏ qua đến nội dung

无所谓

wú suǒ wèi
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không quan trọng
  2. 2. không sao
  3. 3. không có gì

Usage notes

Collocations

常用结构:“A 还是 B 都无所谓”表示无论哪个选项都不重要。

Common mistakes

“无所谓”常带有冷淡语气,正式场合或面对长辈时应谨慎使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
你吃什么我都 无所谓
It doesn't matter to me what you eat.
无所谓
Nguồn: Tatoeba.org (ID 431470)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.