无故
wú gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có lý do
- 2. không có nguyên nhân
- 3. không có lý do gì
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“无故”通常用于动词前,构成“无故+动词”结构,如“无故缺席”、“无故迟到”,多用于正式书面语。
Common mistakes
避免将“无故”与“无奈”(wú nài)混淆,“无奈”表示没有办法、不得不,如“他无奈地离开了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他今天 无故 缺席了会议。
He missed the meeting today without reason.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.