Bỏ qua đến nội dung

无故

wú gù
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có lý do
  2. 2. không có nguyên nhân
  3. 3. không có lý do gì

Usage notes

Collocations

“无故”通常用于动词前,构成“无故+动词”结构,如“无故缺席”、“无故迟到”,多用于正式书面语。

Common mistakes

避免将“无故”与“无奈”(wú nài)混淆,“无奈”表示没有办法、不得不,如“他无奈地离开了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他今天 无故 缺席了会议。
He missed the meeting today without reason.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.