Bỏ qua đến nội dung

无水

wú shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khan nước (hóa học)
  2. 2. không có nước
  3. 3. mất nước

Từ cấu thành 无水