无由
wú yóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be unable (to do sth)
- 2. no reason to ...
- 3. without rhyme or reason
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.