无礼
wú lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rude
- 2. rudely
Câu ví dụ
Hiển thị 1我无法容忍他的 无礼 。
I cannot tolerate his rudeness.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.