Bỏ qua đến nội dung

无私

wú sī
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vô tư
  2. 2. không tư lợi
  3. 3. không vụ lợi

Usage notes

Collocations

常与“奉献”搭配,如“无私奉献”,表达崇高的牺牲精神。

Common mistakes

无私 is used to describe a person's character or actions, not for casual favors. Do not use it for everyday helpfulness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 无私 奉献感动了所有人。
Her selfless dedication moved everyone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.