Bỏ qua đến nội dung

无赖

wú lài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẻ lưu manh
  2. 2. kẻ côn đồ
  3. 3. kẻ gian xảo

Usage notes

Common mistakes

无赖 usually describes people, not objects or situations. Avoid using it for things like 'a shameless lie'—use 无耻 instead.

Formality

无赖 is a strong pejorative, often used in informal or emotionally charged contexts. In formal writing, consider 无耻之徒 (shameless person).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是个 无赖 ,总是借钱不还。
He is a rascal who always borrows money and never pays it back.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.