无路可逃

wú lù kě táo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. no way out
  2. 2. nowhere to go
  3. 3. trapped beyond hope of rescue
  4. 4. painted into a corner

Câu ví dụ

Hiển thị 1
无路可逃
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4761344)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.