无限
wú xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không giới hạn
- 2. vô hạn
- 3. vô tận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配为“无限可能”,意为“unlimited possibilities”,用于描述前景或潜力。
Common mistakes
“无限”是形容词,不能说“一个无限”。想表达“无限”的名词概念时,常用“无限性”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1未来充满 无限 可能。
The future is full of unlimited possibilities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.