Bỏ qua đến nội dung

无限

wú xiàn
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không giới hạn
  2. 2. vô hạn
  3. 3. vô tận

Usage notes

Collocations

常用搭配为“无限可能”,意为“unlimited possibilities”,用于描述前景或潜力。

Common mistakes

“无限”是形容词,不能说“一个无限”。想表达“无限”的名词概念时,常用“无限性”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
未来充满 无限 可能。
The future is full of unlimited possibilities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.