无需

wú xū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. needless

Câu ví dụ

Hiển thị 1
无需 仁慈。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9965453)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.