Bỏ qua đến nội dung

日新月异

rì xīn yuè yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiến bộ nhanh chóng
  2. 2. thay đổi từng ngày
  3. 3. phát triển nhanh

Usage notes

Collocations

Often used with abstract nouns like 科技 or 社会, not concrete objects.

Common mistakes

Don't confuse with 日积月累, which means gradual accumulation over time.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
科技的发展 日新月异
The development of technology changes with each passing day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.