Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiến bộ nhanh chóng
- 2. thay đổi từng ngày
- 3. phát triển nhanh
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with abstract nouns like 科技 or 社会, not concrete objects.
Common mistakes
Don't confuse with 日积月累, which means gradual accumulation over time.
Câu ví dụ
Hiển thị 1科技的发展 日新月异 。
The development of technology changes with each passing day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.