Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vật dụng hàng ngày
- 2. đồ dùng hàng ngày
- 3. đồ dùng cá nhân
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与“购买”、“使用”、“生活”等词搭配,如“购买日用品”。
Formality
“日用品”是中性词,既可用于口语也可用于书面语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我去超市买了一些 日用品 。
I went to the supermarket and bought some daily necessities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.