Bỏ qua đến nội dung

日用品

rì yòng pǐn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật dụng hàng ngày
  2. 2. đồ dùng hàng ngày
  3. 3. đồ dùng cá nhân

Usage notes

Collocations

通常与“购买”、“使用”、“生活”等词搭配,如“购买日用品”。

Formality

“日用品”是中性词,既可用于口语也可用于书面语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我去超市买了一些 日用品
I went to the supermarket and bought some daily necessities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.