Bỏ qua đến nội dung

日航

rì háng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Japan Airlines (JAL)

Từ cấu thành 日航