旧大陆
jiù dà lù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Eurasia as opposed to the New World 新大陸|新大陆[xīn dà lù] or the Americas
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.