Bỏ qua đến nội dung

早场

zǎo chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suất chiếu buổi sáng (ở rạp hát hoặc rạp chiếu phim); buổi diễn ban ngày