早安
zǎo ān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Good morning!
Câu ví dụ
Hiển thị 2早安 。
早安 ,邁克。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.