早安

zǎo ān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Good morning!

Câu ví dụ

Hiển thị 2
早安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3701818)
早安 ,邁克。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 819482)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.