Bỏ qua đến nội dung

早年

zǎo nián
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhiều năm trước
  2. 2. trong những năm đầu
  3. 3. trong quá khứ

Usage notes

Common mistakes

早年 refers to a period in the past or one's early life, but cannot be used for 'early morning' (早晨).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
早年 学过法语。
He studied French in his early years.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 早年