早来

zǎo lái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to arrive early

Câu ví dụ

Hiển thị 1
早来
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1785950)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 早来